phanh thây

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Hình phạt thời phong kiến): Hành động giết người bằng cách buộc tứ chi của người bị kết tội vào bốn con ngựa hoặc voi, rồi thúc chúng chạy về bốn hướng khác nhau để xác nạn nhân thành từng mảnh.
    • Giết (thường dùng với ý nguyền rủa, đe dọa): Hành động giết chết một cách tàn bạo, thường được dùng trong lời thề, lời nguyền rủa hoặc đe dọa để thể hiện sự căm phẫn, hận thù tột độ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa lịch sử):
    • Hình phạt phanh thây được coi một trong những cực hình man rợ nhất thời phong kiến.
  • Động từ (nghĩa nguyền rủa):
    • Tên phản bội đó, tao thề sẽ phanh thây mày!
    • Hắn gầm lên trong cơn thịnh nộ: "Liệu hồn, tao sẽ phanh thây mày ngày!".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, tuồng chèo cổ: Thường xuất hiện trong các vở kịch, truyện cổ tích hoặc sử thi để mô tả hình phạt dành cho kẻ phản nghịch, gian ác.
    • Nhân vật tướng giặc trong vở chèo bị nguyền rủa: "Ước trời cao mắt, phanh thây tan xác kẻ bạo tàn!".
  • Dùng trong lời thề độc, lời nguyền: Thể hiện một lời thề trừng phạt cực kỳ dữ dội đẫm máu.
    • Lời thề phanh thây kẻ thù thường xuất phát từ mối thù sâu nặng, không đội trời chung.
Biến thể từ liên quan
  • Phanh xác: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hình phạt hoặc hành động xác.
  • Tứ phanh thây: Cụm từ mô tả đầy đủ hình phạt với bốn con ngựa.
  • Lăng trì: Một hình phạt tàn bạo khác thời phong kiến (xẻo thịt nhiều nhát cho đến chết).
Từ đồng nghĩa
  • xác: Hành động làm rách nát thân thể.
  • Vằm nát: Chặt, chém thành nhiều mảnh nhỏ.
  • Giết: Hành động cướp đi sinh mạng (nghĩa rộng ít cụ thể hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: Từ ngữ cực kỳ mạnh, bạo lực khắc nghiệt. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh đặc biệt như văn học, kể chuyện lịch sử hoặc để thể hiện sự căm phẫn tột cùng (thường trong lời nói, không khuyến khích dùng trong giao tiếp thông thường).
  • Sắc thái: Mang sắc thái cổ xưa, hung bạo. Trong giao tiếp hiện đại, việc sử dụng từ này có thể bị coi thô tục, quá khích đáng sợ.
  1. đgt. 1. (Hình phạt thời phong kiến) giết bằng cách buộc từng tay chân của người bị coi phạm tội vào bốn con ngựa hoặc voi rồi cho chúng chạy ra bốn phía để xác ra thành từng mảnh. 2. Giết (thường dùng làm lời nguyền rủa): thề phanh thây kẻ thù Liệu hồn, tao sẽ phanh thây mày ngày.